in return

in return

She gave him a homemade pie in return for his help.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "in return" có nghĩa "đáp lại", "để đền đáp", hoặc "như một sự trao đổi". thường được dùng để chỉ hành động hoặc lợi ích một người nhận được sau khi đã làm hoặc cho đi một điều đó.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã nhường ghế trên máy bay đổi lại nhận được vài trăm đô la cùng ghế trên chuyến bay tiếp theo.)
  • (Chúng tôi nhận được nhiều lợi ích để đổi lại cho khoản thuế của mình.)
  • ( ấy đã giúp tôi làm bài tập, để đáp lại tôi đã mua bữa trưa cho ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in return for something": được dùng để chỉ điều kiện hoặc nguyên nhân dẫn đến sự đáp lại.

    • He offered his expertise in return for a small fee. (Anh ấy đã cung cấp chuyên môn của mình để đổi lấy một khoản phí nhỏ.)
  • "in return" đứng một mình: thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả hành động tương hỗ.

    • You gave me a gift, so in return I will give you this. (Bạn đã tặng tôi một món quà, vậy để đáp lại tôi sẽ tặng bạn cái này.)
Biến thể từ gần giống
  • Return (danh từ): sự trả lại, sự đáp lại.

    • I am writing to request the return of my book. (Tôi viết thư để yêu cầu trả lại cuốn sách của tôi.)
  • Return (động từ): trả lại, quay lại.

    • Please return the book to the library by Friday. (Vui lòng trả lại cuốn sách cho thư viện trước thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • In exchange: để đổi lại.

    • I gave him my pen in exchange for his notebook. (Tôi đã đưa cho anh ấy cây bút của tôi để đổi lấy cuốn sổ của anh ấy.)
  • As a reward: như một phần thưởng.

    • She worked hard, and as a reward she got a promotion. ( ấy đã làm việc chăm chỉ, như một phần thưởng ấy được thăng chức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "in return", nhưng có thể kết hợp với động từ "give" hoặc "get": - Give something in return: cho đi để đáp lại. - He gave his time in return for gratitude. (Anh ấy đã dành thời gian của mình để đổi lấy lòng biết ơn.)

  • Get something in return: nhận được đó để đáp lại.
    • She got a warm smile in return for her kindness. ( ấy nhận được một nụ cười ấm áp để đáp lại lòng tốt của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Quid pro quo: cái đó đổi lấy cái đó (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp ).

    • The agreement was a quid pro quo: you help me, and I help you. (Thỏa thuận một sự trao đổi qua lại: bạn giúp tôi, tôi giúp bạn.)
  • Tit for tat: ăn miếng trả miếng (thường mang tính tiêu cực hoặc đối đầu).

    • They played tit for tat, each trying to outdo the other. (Họ chơi trò ăn miếng trả miếng, mỗi người cố gắng vượt qua người kia.)